folk etymology

Định nghĩa
  • Danh từ:
    • Từ nguyên dân gian: "folk etymology" một cách giải thích nguồn gốc của một từ dựa trên sự tương đồng về âm thanh hoặc hình thức với một từ khác, thường sai lệch về mặt ngữ nghĩa nhưng được phổ biến trong quần chúng. Đây một hiện tượng ngôn ngữ học, nơi người nói cố gắng làm cho từ trở nên dễ hiểu hơn bằng cách thay đổi hình thức hoặc ý nghĩa của .
dụ sử dụng
  • (Từ "cockroach" bị ảnh hưởng bởi từ nguyên dân gian từ tiếng Tây Ban Nha "cucaracha".)
  • (Nhiều người tin rằng "sparrowgrass" một từ nguyên dân gian của "asparagus".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Folk etymology" thường được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học để chỉ sự thay đổi từ vựng do sự hiểu sai hoặc giải thích sai phổ biến.
    • Folk etymology can lead to the creation of new words or spellings over time. (Từ nguyên dân gian có thể dẫn đến việc tạo ra các từ mới hoặc cách viết mới theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Etymology (n): từ nguyên học, ngành nghiên cứu nguồn gốc của từ.
    • The etymology of "etymology" is from Greek. (Từ nguyên của "etymology" từ tiếng Hy Lạp.)
  • Folk (adj): dân gian, thuộc về nhân dân.
    • Folk tales are often passed down orally. (Truyện dân gian thường được truyền miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Popular etymology: từ nguyên phổ biến (một thuật ngữ thay thế cho "folk etymology").
  • False etymology: từ nguyên sai (nhấn mạnh tính không chính xác của giải thích).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan.